Chương 74
Chương 73 Câu Hỏi Thắng Cuộc
Chương 73 chỉ ra điểm mấu chốt.
Khổng Tử nói trong *Luận ngữ*: "Khi thế gian được cai trị bởi Đạo, lễ nghi, âm nhạc và các cuộc viễn chinh quân sự đều xuất phát từ Thiên Tử; khi thế gian không được cai trị bởi Đạo, lễ nghi, âm nhạc và các cuộc viễn chinh quân sự đều xuất phát từ các lãnh chúa phong kiến." Câu đầu tiên đề cập đến triều đại Tây Chu, câu thứ hai đề cập đến thời Xuân Thu. Quan niệm của Khổng giáo về chính nghĩa phải do Thiên Tử thực hiện. Nếu các quốc gia phong kiến có địa vị ngang nhau gây chiến với nhau, đó được coi là bất kính với Thiên Tử và vi phạm pháp luật. Lý Kỷ suy nghĩ
một lúc, rồi viết vào bản thảo của mình: "Các bậc hiền triết không dung túng quân đội của các lãnh chúa phong kiến, bởi vì họ không biết đến sự tồn tại của một vị vua."
Đây là câu mở đầu. Phần đầu tiên, "không dung túng," có nghĩa là họ không tán thành các cuộc chiến tranh giữa các đội quân phong kiến. Tại sao các bậc hiền triết không tán thành các cuộc chiến tranh giữa các đội quân phong kiến? Phần thứ hai giải thích lý do: "không biết đến sự tồn tại của vua", điều này phù hợp với tư tưởng của Mạnh Tử rằng "các nước thù địch không nên gây chiến với nhau", và cũng phù hợp với lời giải thích của Chu Hi về "tội tự ý gây chiến".
Đoạn tiếp theo viết: "Cái gọi là chính chiến phải do Thiên tử tiến hành. Nếu các nước thù địch gây chiến với nhau, thì không có vua. Vậy thì người ta gọi những đội quân như vậy là 'sư phụ' có nghĩa là gì?" Đoạn văn này từ *Xuân Thu Biên Niên Sử* nhấn mạnh tầm quan trọng của nhà vua, và Mạnh Tử đã dùng nó để khiển trách những người đương thời.
Ông đã đưa nguyên tắc Nho giáo rằng chính chiến phải do hoàng đế tiến hành, và việc các lãnh chúa phong kiến đánh nhau là dấu hiệu coi thường pháp luật, vào câu hỏi. Điều này ám chỉ đến lời của Khổng Tử trong *Luận Ngữ*, chương 16, "Ký Thế Chiến". Mạnh Tử sống khoảng một trăm năm sau thời kỳ Xuân Thu, một thời kỳ hỗn loạn xã hội thậm chí còn lớn hơn. Mạnh Tử đã dùng đoạn văn này từ *Xuân Thu Biên Niên Sử* để răn dạy các lãnh chúa thời bấy giờ.
Chỉ trong chốc lát, hơn bốn trăm chữ đã hiện lên trên tờ giấy. Sau khi viết xong, ông đặt tờ giấy sang một bên cho khô rồi nhìn câu hỏi tiếp theo từ *Tứ Thư*.
“Biết khi nào nên dừng lại sẽ dẫn đến sự ổn định. (Một phần).”
Lý Kiếm tỏ ra ngạc nhiên khi nhìn thấy câu hỏi. Sư huynh của ông, Lương Sở, đã đoán đúng câu hỏi này. Sự thấu hiểu tư duy của người ra đề của sư huynh quả thực đáng nể; không trách sau này sư huynh trở thành Đại Bí thư. Đoạn
văn này xuất phát từ *Đại Học*, toàn văn như sau: “Biết khi nào nên dừng lại, người ta có thể kiên quyết; kiên quyết, người ta có thể bình tĩnh; bình tĩnh, người ta có thể an yên; an yên, người ta có thể suy xét; suy
xét, người ta có thể đạt được.” “Biết khi nào nên dừng lại” có nghĩa là hiểu rõ mục tiêu của mình. Theo cách hiểu hiện đại, nó có nghĩa là biết được mục tiêu cần đạt được cho phép có quyết tâm vững chắc; quyết tâm vững chắc cho phép có sự bình tĩnh; Sự tĩnh lặng mang lại sự bình an trong tâm hồn; sự bình an trong tâm hồn cho phép suy xét kỹ lưỡng; và suy xét kỹ lưỡng dẫn đến thành tựu.
Lời bình luận của Chu Hi giải thích: "Dừng lại đề cập đến nơi mà người ta nên dừng lại, đó là vị trí của điều thiện tối thượng. Biết được điều này sẽ định hướng cho ý chí của một người. Tĩnh lặng có nghĩa là tâm trí không dễ bị xáo trộn. Bình an có nghĩa là an yên tại vị trí của mình. Suy xét có nghĩa là hành động cẩn trọng tỉ mỉ. Thành tựu có nghĩa là đạt được vị trí thích hợp của mình."
Nói một cách đơn giản, biết nơi nào nên dừng lại có nghĩa là hiểu được điều thiện tối thượng là gì, từ đó thúc đẩy bản thân theo đuổi và đạt được nó. Chỉ khi hiểu được ước mơ và vận mệnh của mình, người ta mới có được một hướng đi rõ ràng; với một hướng đi rõ ràng sẽ có một lập trường vững chắc; với một lập trường vững chắc sẽ có một tâm trí bình tĩnh; với một tâm trí bình tĩnh sẽ có sự điềm đạm trong cả tiến bộ và lùi bước; với sự điềm đạm trong cả tiến bộ và lùi bước sẽ có sự kỹ lưỡng trong mọi việc; và với sự kỹ lưỡng trong mọi việc sẽ có được thành công và sự hiện thực hóa ước mơ.
Học giả Trương Tỳ thời Bắc Tống đã nói: "Thiết lập tâm hồn hướng về Trời Đất, thiết lập vận mệnh cho nhân dân, tiếp nối tri thức đã mất của các bậc hiền triết tiền bối, và mở ra một
kỷ nguyên hòa bình cho muôn đời!" Đây là cách giải thích Nho giáo hay nhất về việc biết khi nào nên dừng lại. Từ việc biết khi nào nên dừng lại đến sự tĩnh lặng, thanh thản, bình an và chiêm nghiệm, năm cấp độ tiến bộ này tượng trưng cho năm giai đoạn trưởng thành của bản thân. Đạt được những điều này giống như nắm vững một cẩm nang chiến lược; không gì có thể đánh bại bạn.
Lý Kỷ lặng lẽ nhắm mắt nghỉ ngơi trong khi nhớ lại kinh sách, và sau một lúc, ông cầm bút lên viết.
"Kinh sách tuyên bố rằng nguyên nhân của cái thiện tối thượng không gì khác ngoài việc đạt được nó thông qua tri thức chân chính."
Điều này có nghĩa là nguyên nhân của cái thiện tối thượng, như đã được thảo luận trong *Đại Học*, không gì khác ngoài việc đạt được nó thông qua tri thức chân chính. "Tri thức chân chính" này không phải là điều Lý Kỷ tự mình nghĩ ra; nó được đề cập trong *Trung Dung*. Tuy nhiên, trong khi "tri thức chân chính" trong *Trung Đạo* là một động từ, ở đây nó lại là một danh từ—lương tâm nội tại, tương đương với khái niệm về cái thiện tối thượng như Chu Hi đã đề cập.
Ông tiếp tục: "Biết điểm dừng trong học tập là tri thức chân chính về thế giới, và từ đó mà có sự tĩnh lặng, bình an và chiêm nghiệm. Phải chăng đây là cách đạt được cái thiện tối thượng? Đơn giản chỉ là vấn đề tìm kiếm khởi đầu của tri thức."
Như bậc hiền triết đã nói, đoạn văn này trong *Đại Học* về việc biết điểm dừng và sau đó có một tâm trí ổn định—đây là tri thức chân chính, và sự tĩnh lặng, bình an và chiêm nghiệm sau đó đều bắt nguồn từ nó. Đây là nguồn gốc của cái thiện tối thượng. Vậy làm thế nào để đạt được nó? Cuối cùng, nó đến từ việc biết điểm dừng.
Một khi phương pháp giải quyết vấn đề được thiết lập, phần còn lại là một sự tiến triển tự nhiên. Văn phong của Lý Kỷ trôi chảy, với phần giới thiệu, chủ đề và các điểm liên quan được trình bày hoàn hảo trong một mạch.
Sau khi hoàn thành hai câu hỏi về Tứ Thư, trời đã trưa. Lý Kỷ nhóm than trong lò than và bắt đầu chuẩn bị thức ăn. Fang Yi đã chuẩn bị thịt lợn muối khô, cùng với gạo, được cho vào nồi đất để làm món cơm niêu.
Mùi thịt thơm lừng lan tỏa khắp phòng thi, thậm chí đến cả hành lang bên ngoài. Li Jie có thể nghe rõ tiếng những người lính bên ngoài đang nuốt nước bọt. Anh mở nắp, cho thêm một quả trứng vịt muối đã bóc vỏ, để lòng đỏ chảy vào, càng làm tăng thêm hương thơm.
Thông thường, các thí sinh vội vàng sẽ ăn đồ nguội với nước nóng; không ai làm như Li Jie, biến phòng thi thành một nơi nấu nướng. Trong khi mọi người đang vội vàng nuốt nước bọt, họ không khỏi bật cười trước hành động của Li Jie – thật là buồn cười.
Không giống như Li Jie, người đã hoàn thành hai bài luận trước buổi trưa ngày đầu tiên, hầu hết các thí sinh đều tỉ mỉ trau chuốt từng chữ, cân nhắc kỹ lưỡng các trích dẫn và dẫn chứng. Một sai sót trong trích dẫn không chỉ là trò cười; nó có thể dẫn đến việc bị loại ngay lập tức bởi ban giám khảo. Theo nguyên tắc ưu tiên bài thi đầu tiên, điều này đồng nghĩa với việc chắc chắn bị loại.
Tuy nhiên, Lý Kiệt sở hữu một trí nhớ phi thường, được tăng cường thêm bởi kỹ năng võ thuật của mình. Suốt tám năm, anh là một người ham đọc sách, sở hữu kiến thức sâu rộng về kinh điển, lịch sử, triết học và văn học – thực sự là một học giả đã đọc vô số sách. Đối với
năm câu hỏi còn lại, Lý Kiệt thể hiện sự thành thạo, viết với cảm hứng thần thánh. Mỗi câu văn trôi chảy mạch lạc, trích dẫn các văn bản kinh điển một cách dễ dàng, kết hợp liền mạch kiến thức lịch sử và văn bản, và vận dụng các nguyên tắc ngữ văn. Khi anh làm xong, mặt trời lặn chiếu những tia nắng ấm áp xuyên qua hàng rào gỗ.
Thấy trời đã tối, Lý Kiệt quyết định không tiếp tục chép bài. Hôm nay mới chỉ là ngày đầu tiên của kỳ thi hoàng gia; vẫn còn hai ngày một đêm nữa, còn nhiều thời gian. Nghĩ đến điều này, Lý Kiệt bắt đầu lo lắng về việc ăn gì tối nay. Nếu các thí sinh khác biết, họ có lẽ sẽ phát điên lên – nghĩ đến chuyện ăn uống thay vì tập trung vào bài thi!
Ngày hôm sau, sau khi tỉnh dậy từ thiền định, Lý Kiệt ăn một ít đồ ăn nguội đơn giản và bắt đầu chép bài thi. Điều kiện trong phòng thi rất hạn chế, lại thiếu đồ ăn; anh ta thà làm xong nhanh, nộp bài rồi ra ngoài ăn một bữa ngon.
Sau khi chép xong, Li Jie gõ cửa và nói với những người lính bên ngoài: "Nộp bài đi!"
Mới chỉ sáng ngày thứ hai, và hầu hết các thí sinh mới chỉ làm xong ba hoặc bốn câu hỏi. Thấy có người nộp bài, các thí sinh xung quanh giật mình, nhưng nhanh chóng nhận ra rằng thí sinh này có lẽ đã bỏ cuộc.
Theo quy định, các binh sĩ bên ngoài ra lệnh cho giám khảo gọi người chấm thi. Sau một hồi chờ đợi ngắn, người chấm thi đến phòng thi của Li Jie. Các binh sĩ mở cửa, và người chấm thi, nhìn thấy quê quán của Li Jie trên bài thi, ngạc nhiên thốt lên, "Thì ra cậu là Lin Pingzhi, học giả trẻ đến từ Phúc Kiến, người đã đạt thứ hạng cao nhất trong kỳ thi cấp tỉnh!"
(Hết chương)

