RIT Truyện LogoRIT Truyện
Thể loạiXếp hạngBộ lọc
search
Tham gia
homeHomeauto_storiesLibraryexploreExplorepersonProfile
IconRIT TRUYỆN

Nền tảng đọc truyện chữ online hàng đầu Việt Nam. Trải nghiệm tinh tế, cộng đồng văn minh.

Về chúng tôiLiên hệĐiều khoảnBảo mật

© 2026 RIT TRUYỆN. Tất cả quyền được bảo lưu.

Sự Cứu Rỗi Vĩ Đại Của Tất Cả Các Tầng Trời Và Thế Giới
  1. Trang chủ
  2. Sự Cứu Rỗi Vĩ Đại Của Tất Cả Các Tầng Trời Và Thế Giới
  3. Chương 77 Khảo Hạch Kết Thúc ( Thỉnh Tiến Cử Thu Thập )

Chương 78

Chương 77 Khảo Hạch Kết Thúc ( Thỉnh Tiến Cử Thu Thập )

Chương 77 Kỳ thi Hoàng gia kết thúc (Xin hãy đề xuất và sưu tầm)

Về việc cấp phép khai thác muối quá mức do thỉnh cầu của thái giám và quý tộc, cũng như việc xâm lấn các trang trại quân sự biên giới, Lý Kiệt chỉ đề cập ngắn gọn trong bài viết. Tốt hơn hết là không nên viết về những vấn đề nhạy cảm như vậy trong phòng thi. Các giám khảo đều là quan lại ở kinh đô, khó có thể đảm bảo rằng không có lợi ích cá nhân nào trong số họ. Ngay cả khi cần phải làm phật lòng họ, cũng nên giải quyết sau khi vào quan lại. Kinh nghiệm của thầy mình, Trần Tiên Chương, vẫn còn in đậm trong tâm trí ông.

Về bài luận chính sách cải cách luật muối, Lý Kiệt viết liền một mạch hàng nghìn chữ. Sau khi viết xong, ông đọc câu hỏi chính sách thứ hai: "Sông Hoàng Hà đã là một vấn đề nan giải từ lâu. Làm thế nào để nạo vét nó nhằm hoàn thành một nhiệm vụ lớn?"

Sông ở đây ám chỉ sông Hoàng Hà. Vấn đề "quản lý sông Hoàng Hà" luôn là ưu tiên hàng đầu của mọi triều đại. Vào tháng 5 năm thứ hai niên hiệu Hồng Trị, sông Hoàng Hà tràn bờ ở Khai Phong, một phần nước lũ tràn vào Đại Kênh. Vì lo ngại về sự an toàn của giao thông đường thủy, Hoàng đế Hồng Trị đã bổ nhiệm Bạch An, Thứ trưởng Bộ Tài chính, quản lý công trình này. Quản lý sông Hoàng Hà là một dự án khổng lồ đòi hỏi huy động hàng trăm nghìn người. Do đó, quản lý sông Hoàng Hà cũng là ưu tiên hàng đầu của triều đình lúc bấy giờ.

Sông Hoàng Hà luôn chảy ra biển ở Sơn Đông. Tuy nhiên, vào cuối thời Bắc Tống, trong nỗ lực ngăn chặn quân Kim xâm lược về phía nam, triều đình Bắc Tống đã phá vỡ dòng chảy của sông Hoàng Hà gần An Dương, chuyển hướng dòng nước về phía nam vào đồng bằng sông Hoài, một hành động có hậu quả sâu rộng. Sông Hoàng Hà sau đó chảy vào sông Hoài, sử dụng

kênh đào sông Hoài để ra Biển Hoa Đông từ Giang Tô. Đây là sự kiện nổi tiếng trong lịch sử "chuyển hướng dòng sông Hoài ra biển" (một sự kiện tương tự đã xảy ra trong thời kỳ Cộng hòa Trung Hoa). Sau sự "chuyển hướng" này, sông Hoàng Hà đã lấn chiếm cửa sông Hoài ra biển, dẫn đến sự hỗn loạn trong hệ thống sông Hoàng Hà và thường xuyên xảy ra các thảm họa thiên nhiên, bao gồm cả lũ lụt và hạn hán. Bạch An đã dành ba năm để cố gắng kiểm soát dòng sông, nhưng hai năm sau, sông Hoàng Hà lại tràn bờ. Nguyên nhân gốc rễ có hai mặt: thứ nhất, việc theo đuổi thành tựu chính trị dẫn đến thiếu kế hoạch phát triển bền vững; thứ hai, mục tiêu chính của Bạch An trong việc kiểm soát sông Hoàng Hà là bảo vệ Đại Kênh và ngăn chặn sự gián đoạn vận chuyển ngũ cốc, điều này hầu như không hiệu quả.

Tất nhiên, những vấn đề này không thể được nêu rõ trong các bài luận chính sách; việc thảo luận về xói mòn đất và bảo vệ môi trường sẽ là vô ích, vì người xưa không thể hiểu được chúng. Do đó, cần phải đưa ra các đề xuất từ ​​​​góc nhìn đương đại.

Suy ngẫm về kinh nghiệm quản trị của các thế hệ sau, Lý Kỷ lần đầu tiên phác thảo chiến lược quản trị trong văn bản của mình: "Nạo vét để ngăn ngừa bồi lắng, xây đê để ngăn chặn sự vỡ đê, dùng nước để kiểm soát nước, và dùng nước sạch để chống lại sông Hoàng Hà." Điều này bao gồm nạo vét luồng lạch, chặn các điểm trọng yếu và sử dụng nước để kiểm soát dòng sông.

Dựa trên đặc điểm "sông Hoài trong, sông Hoàng Hà đục, sông Hoài yếu, sông Hoàng Hà mạnh", ông đề xuất xây dựng đê Quý Nhân để ngăn sông Hoàng Hà chảy về phía nam vào hồ Hồng Tử, và xây dựng một con đê từ Thanh Phủ về phía đông đến vịnh Lưu Phủ để ngăn sông Hoàng Hà tràn bờ về phía nam. Thêm vào đó, ông đề xuất xây dựng đập Cao Gia để tích trữ toàn bộ nước sông Hoài trong hồ Hồng Tử, nâng mực nước để toàn bộ nước sông Hoài chảy ra khỏi Thanh Khẩu, từ đó cân bằng sức mạnh của sông Hoàng Hà và ngăn không cho nước chảy ngược vào hồ.

Sau đó, ông viết rằng việc quản lý sông Hoàng Hà là một vấn đề rất phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc toàn diện và tránh vội vàng. Ông nhấn mạnh rằng những người chịu trách nhiệm quản lý sông Hoàng Hà phải là chuyên gia về thủy lợi, chuyên môn trong lĩnh vực của mình, và phải dùng biện pháp cứng rắn để kiềm chế họ và ngăn ngừa tham nhũng.

Sau khi hoàn thành chiến lược đầu tiên về quản lý sông Hoàng Hà, Lý Kỷ đã chuẩn bị một bữa ăn đơn giản. Câu hỏi chiến lược thứ hai dài hơn nhiều, và khi anh ta làm xong hai câu đầu tiên thì đã là giữa trưa. Sau khi ăn xong, anh ta bắt đầu làm câu hỏi thứ ba, một câu hỏi liên quan đến quân sự, bàn về "cống nạp và thương mại".

Từ khi thành lập, nhà Minh đã ở trong tình trạng đối đầu lâu dài với người Mông Cổ, những người đã rút lui về các sa mạc phía bắc. Sau khi Hoàng đế Thuận nhà Nguyên bỏ chạy khỏi Đại Đô (Bắc Kinh), các bộ lạc Mông Cổ khác nhau tranh giành quyền lực, chủ yếu chia thành người Tatar (Mông Cổ phía Đông), người Oirat (Mông Cổ phía Tây) và người Uriyangkhai. Người Tatar giáp biên giới với

nhà Minh. Vào năm thứ 15 niên hiệu Thành Hóa (1446), Đại An Hãn (hoàng tử trẻ) lên ngôi, chinh phục người Oirat và thống nhất các bộ lạc Mông Cổ. Ông ta tự coi mình ngang hàng với nhà Minh và yêu cầu thương mại. Hiện nay, quan hệ giữa triều đình nhà Minh và người Tatar chủ yếu dựa trên cống nạp và thương mại, không có bất kỳ cuộc chiến tranh quy mô lớn nào.

Vào thời Vĩnh Lạc (1406-1405), nhà Minh đã thành lập chợ ngựa ở Liêu Đông, và vào thời Chính Thông (1444-1405), một chợ ngựa khác được thành lập ở Đại Thông. Người Mông Cổ có thể trao đổi la và ngựa để lấy nhu yếu phẩm hàng ngày. Tuy nhiên, chợ ngựa chủ yếu là hoạt động kinh tế tư nhân, các giao dịch của chính phủ chỉ diễn ra thỉnh thoảng.

Trong bài viết của mình, Lý Kỷ viết rằng cống nạp và thương mại chắc chắn là những công cụ mạnh mẽ để ổn định biên giới. Triều đại của ông, với lãnh thổ rộng lớn, tài nguyên dồi dào và nền kinh tế phát triển, có thể sử dụng các biện pháp kinh tế để kiểm soát người Mông Cổ. Nền kinh tế du mục của người Tatar rất đặc thù và mong manh, thiếu thốn trầm trọng về lương thực và hàng thủ công, và phụ thuộc rất nhiều vào nông nghiệp.

Trong thương mại cống nạp, người Tatar chủ yếu cung cấp ngựa, la, bò và cừu, và triều đình có thể đáp lại bằng những món quà như lông cáo, quần áo thêu vàng và vải lụa. Trong thương mại, người Tatar sẽ trao đổi ngựa, bò và cừu để lấy lương thực và nhu yếu phẩm hàng ngày. Tòa án nên quy định rằng chỉ vải vóc, gạo, muối và các nhu yếu phẩm hàng ngày khác mới được phép vào chợ; vũ khí và đồ sắt, những mặt hàng có thể dùng cho chiến tranh và sản xuất, bị cấm buôn bán.

Điều Lý Kiệt thực sự muốn nói là ngay cả một lượng nhỏ đồ sắt tràn vào cũng không phải là vấn đề lớn, bởi vì triều đình có thể sản xuất liên tục, trong khi người Tatar thiếu khả năng này. Thật không may, đây là một bài kiểm tra, và nhiều điều không thể nói thẳng thắn.

Việc thiết lập các chợ biên giới có lợi cho hòa bình biên giới. Nhu yếu phẩm hàng ngày có thể được cung cấp không giới hạn, và ngựa thu được từ việc trao đổi có thể được sử dụng để huấn luyện kỵ binh, trong khi gia súc có thể được sử dụng để cày ruộng. Miễn là việc quản lý hiệu quả, không cần phải giới hạn nghiêm ngặt thời gian, địa điểm hoặc quy mô của thương mại biên giới. Miễn là đồ sắt không tràn vào tay người Tatar, các chợ biên giới có thể là một hoạt động trao đổi kinh tế thường xuyên.

Trên thực tế, các cuộc chiến tranh thường xuyên giữa lãnh thổ nhà Minh và Mông Cổ vào cuối thời Hồng Trị là do mối quan hệ gần gũi hơn giữa các bộ lạc Mông Cổ sau khi vị hoàng tử trẻ lên ngôi, dẫn đến nhu cầu về nguồn cung cấp tăng cao. Các chợ biên giới không thể đáp ứng nhu cầu hàng ngày của người Tatar, do đó họ phải dùng đến chiến tranh để cướp bóc.

Lý Kỷ cũng đề cập trong bài viết của mình rằng sức mạnh quân sự là nền tảng của các chợ biên giới. Nếu không có đủ sức răn đe quân sự, với tư duy của người Tatar, họ chắc chắn sẽ gây chiến để có được nguồn cung cấp. Một phần thu nhập từ thương mại nên được đầu tư vào phòng thủ biên giới để tăng cường sức mạnh quân sự và ngăn chặn người Tatar có những hành động liều lĩnh.

Hai câu hỏi tiếp theo là: một câu hỏi về đạo đức, "Người nhân ái coi trời đất và vạn vật là một thể thống nhất", yêu cầu thí sinh trình bày chi tiết quan điểm của mình về đạo đức và luân lý; câu hỏi còn lại về giáo dục, "Yêu thích học tập là một phúc lành", yêu cầu thí sinh thảo luận về lý thuyết và thực tiễn của Khổng Tử liên quan đến tình yêu học tập của ông.

Hai câu hỏi cuối khá chuẩn mực và khó có thể gây chú ý. So với ba câu hỏi chính sách đầu tiên, hai câu hỏi này có phần trừu tượng hơn. Lý Kiệt nhớ lại những kiến ​​thức đã học và trả lời hai câu hỏi theo cách chuẩn mực. Để đạt điểm cao trong phần thi chính sách, cậu phải dựa vào ba câu hỏi đầu tiên.

Xét cho cùng, các thí sinh khác không dựa trên nền tảng kiến ​​thức vững chắc như Lý Kiệt. Thời xưa, giao thông bất tiện và việc truyền tin bị hạn chế. Ngoại trừ con trai của các quan lại, hầu hết các thí sinh đều không có nhiều kiến ​​thức về các vấn đề cụ thể. Trong việc xử lý các vấn đề thực tiễn, Lý Kiệt thậm chí còn giỏi hơn cả con trai của các quan lại cấp cao.

Sau khi hoàn thành năm câu hỏi chính sách, Lý Kiệt kiểm tra lại một lần, chép lại cho đúng rồi nộp bài.

Khoảnh khắc cậu bước ra khỏi phòng thi, kỳ thi chính thức kết thúc. Cậu chỉ cần chờ kết quả được công bố vào ngày 29. Các thí sinh ra cùng cậu đều nở nụ cười thư thái. Tuy nhiên, nhiều thí sinh phàn nàn rằng nội dung các câu hỏi chính sách quá hóc búa. Cho dù đó là quản lý muối, quản lý sông Hoàng Hà hay thương mại, đây đều là những chủ đề mà hầu hết các học giả hiếm khi gặp trong cuộc sống hàng ngày.

(Hết chương này)

auto_storiesKết thúc chương 78
TrướcMục lụcSau