Chương 77
Chương 76 Mở Ngân Hàng Và Nhận Bạc
Chương 76 Lý
Ký hét lớn với đám lính bên ngoài: "Nộp hồ sơ ngay!"
Đám lính bên ngoài trợn mắt. Suốt thời gian phục vụ, đây là lần đầu tiên họ thấy một học giả nộp bài sớm như vậy cho mỗi kỳ thi. Tuy nhiên, vì nhiệm vụ, anh ta không thể nói gì. Anh ta gọi giám khảo, tình cờ lại là người hôm qua. Giám khảo tự hỏi liệu Lý Ký Nguyên này tự tin hay kiêu ngạo.
Trở lại phủ Lâm Hàn, lần này Lâm Hàn không nói gì. Lâm Lan và Lâm Đình cũng nộp hồ sơ vào ngày hôm sau. Viết văn bản chính thức cũng không phải là vấn đề đối với họ. Ngày 15 tháng 2, kỳ thi tỉnh lần thứ ba chính thức bắt đầu.
Bên ngoài Hội trường Khảo thí Thuận Thiên, một nhóm thí sinh lặng lẽ chờ đợi kỳ thi bắt đầu. Vào lúc 4 giờ, sau khi được kiểm tra, mọi người lần lượt vào phòng thi.
Kỳ thi tỉnh lần thứ ba gồm năm câu hỏi về kinh điển, lịch sử, thời sự và chính trị. Hai câu hỏi chính trị được phép rút gọn, nhưng mỗi câu hỏi phải có ít nhất 300 từ. Mặc dù quy định là phải có ít nhất 300 từ, nhưng trên thực tế, mỗi câu hỏi chính sách lại dài khoảng 1.000 từ, bởi vì 300 từ là không đủ để diễn đạt rõ ràng chủ đề.
"Câu hỏi chính sách" (策问) là một bài luận tranh luận, phần nào tương tự như phần viết luận trong kỳ thi công chức hiện đại. Nó tập trung vào một luận điểm trung tâm, và các chủ đề thường thuộc các lĩnh vực như quản trị, đạo đức, kinh tế, giáo dục và chiến lược quân sự. Để trả lời tốt, trước tiên người làm bài phải hiểu được cốt lõi của câu hỏi và sau đó dần dần phát triển giải pháp; chỉ nói suông là không đủ.
Câu hỏi đầu tiên trong loạt câu hỏi chính sách này là về "mở rộng hệ thống quản lý muối để thay thế cống nạp bằng lương thực bằng cống nạp bằng bạc". Muối là một mặt hàng quan trọng và có lợi nhuận cao trong thời cổ đại. Vào thời nhà Minh, sản xuất muối chủ yếu bao gồm muối biển, muối ao và muối giếng, trong đó muối biển là loại dồi dào nhất.
Nhà Minh đã thực hiện độc quyền muối của chính phủ, đây là một hình thức độc quyền gián tiếp. Muối ban đầu được sản xuất bởi các hộ gia đình sản xuất muối, sau đó chính phủ thu mua toàn bộ. Các thương nhân buôn muối mua giấy phép buôn muối từ chính phủ, đổi giấy phép này lấy muối tại các mỏ muối, rồi bán muối ở những khu vực được chỉ định. Các hộ sản xuất muối là những người lao động cưỡng bức, chuyên trách sản xuất muối. Nguồn gốc của họ bao gồm những người thừa kế từ các triều đại trước, những người bị kết án vào vị trí này vì tội ác, và một số người bị cưỡng chế đăng ký làm hộ sản xuất muối gần các mỏ muối. Một khi đã đăng ký, họ bị ràng buộc vào vị trí này qua nhiều thế hệ và không dễ dàng rời đi.
Còn về hệ thống "Quản lý muối tự do", nó xuất hiện vào đầu triều đại nhà Minh do các cuộc chiến tranh thường xuyên và quân đồn trú dày đặc ở biên giới phía bắc. Vì các vùng biên giới chủ yếu không sản xuất ngũ cốc, và việc vận chuyển ngũ cốc dẫn đến tổn thất đáng kể, việc cung cấp kinh phí quân sự cho quân đội biên giới trở thành một vấn đề cấp bách. Vào năm thứ ba niên hiệu Hồng Vũ, các quan chức Sơn Tây đã kiến nghị sử dụng hệ thống quản lý muối để giải quyết vấn đề cung cấp kinh phí quân sự cho quân đội biên giới. Các thương nhân được chuyển từ việc trả bạc để mua muối sang trả ngũ cốc cho các vùng biên giới, và sau đó đổi biên lai thanh toán ngũ cốc của họ lấy muối tại các mỏ muối.
Dựa trên giá muối thời Hồng Trị, 100 cân muối có giá khoảng 1 lượng (khoảng 50 gram). Thuế biên giới, khoảng một shi (khoảng 500 gram) kê (khoảng 0,6-0,7 lượng), có thể đổi lấy một lượng muối (khoảng 200 cân). Ngay cả sau khi tính đến tổn thất trong quá trình vận chuyển, lợi nhuận vẫn gần gấp đôi, khiến nó trở nên vô cùng hấp dẫn đối với các thương nhân.
Việc thực hiện hệ thống thuế muối tự do đã giảm đáng kể gánh nặng cho chính phủ. Kết hợp với các khu định cư quân sự hiện có ở biên giới, tiền lương cho quân đội biên giới về cơ bản được đảm bảo. Chính sách này, ban đầu được thực hiện ở Sơn Tây, sau đó đã được mở rộng sang các vùng khác. Hoàng đế Chu Nguyên Chương của nhà Minh nổi tiếng với câu nói: "Ta có thể nuôi sống một triệu binh lính mà không tốn một hạt gạo nào của người dân." Điều này cũng là nhờ các khu định cư quân sự và hệ thống thuế muối tự do. Sự trỗi dậy của các thương nhân Sơn Tây (những thương nhân buôn muối đổ xô đến biên giới để phát triển các khu định cư thương mại và rút ngắn khoảng cách vận chuyển) cũng được hưởng lợi từ việc thực hiện hệ thống thuế muối tự do.
Việc nộp thuế muối thông qua các kênh chính thức đã được áp dụng từ lâu, nhưng sản lượng muối bị hạn chế. Bất cứ khi nào có chiến tranh ở biên giới, giấy phép buôn muối thường được cấp quá mức, dẫn đến việc các thương nhân buôn muối giữ lại giấy phép của mình (sau khi nộp thuế, các mỏ muối không thể sản xuất thêm muối nữa, vì vậy họ phải chờ trưng dụng). Thêm vào đó là sự hỗn loạn trong triều đình thời Thành Hóa, với các thái giám, quan lại và quý tộc liên tục thỉnh cầu giấy phép buôn muối.
Kết quả là, một số thương nhân đã giữ giấy phép của họ trong nhiều thập kỷ suốt thời Hồng Trị, làm giảm đáng kể sự nhiệt tình của họ trong việc nộp thuế thông qua các kênh chính thức. Giờ đây, sự thay đổi là không thể tránh khỏi. Năm ngoái, triều đình đã ban hành chiếu chỉ cho phép các thương nhân mua muối dư thừa để bổ sung cho giấy phép chính thức của họ.
Muối dư thừa là lượng muối do các nhà sản xuất muối sản xuất vượt quá hạn ngạch. Trước đây, muối dư thừa luôn được chính phủ mua lại. Tuy nhiên, vào năm thứ hai niên hiệu Hồng Trị, do số lượng lớn người dân nắm giữ giấy phép buôn bán muối, chính phủ buộc phải mở hệ thống thu mua muối dư thừa, cho phép các thương nhân mua muối dư thừa bằng giấy phép hiện có, việc mua bán được thực hiện theo từng đợt dựa trên thời gian nắm giữ giấy phép trước đó.
Khó khăn tài chính của các thương nhân buôn muối do hệ thống đổi lương thực lấy muối gây ra đã khiến việc vận hành hệ thống thuế muối tự do trở nên vô cùng khó khăn, đến mức thay đổi là điều không thể tránh khỏi. Đã có trường hợp đổi bạc lấy muối trong thời Thành Hóa, nhưng những trường hợp này chưa được chính thức hóa thành luật.
Hiện nay, việc cải cách hệ thống đổi bạc lấy muối đang gây nhiều tranh cãi trong triều đình. Một mặt, thay đổi là cần thiết; mặt khác, nếu chuyển sang hệ thống đổi bạc lấy muối, các khu định cư của thương nhân ở biên giới trước đây sẽ dần bị bỏ hoang do thiếu lương thực dư thừa, dẫn đến giá lương thực ở biên giới tăng vọt.
Với sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế hàng hóa và sự mở rộng lưu thông bạc, hầu hết các loại thuế hiện nay đều được thu bằng bạc. Điều này đã khiến các quan lại trong triều đình cân nhắc việc thay thế hệ thống trao đổi lương thực lấy muối bằng
hệ thống trao đổi bạc lấy muối. Từ góc nhìn của Lý Kiệt, nhìn lại thì hệ thống trao đổi bạc lấy muối quả thực là một bước tiến vượt bậc. Trước đây, hệ thống này yêu cầu các thương nhân buôn muối phải gửi lương thực vào kho ở biên giới, xin giấy phép buôn bán muối, rồi đổi lấy muối tại các mỏ muối ở Lương Hoài và Lương Châu. Điều này không chỉ tốn thời gian và công sức mà còn dẫn đến các vấn đề về dòng tiền, làm tăng đáng kể chu kỳ luân chuyển vốn và giảm lợi nhuận. Sự trỗi dậy của các thương nhân Huệ Châu có liên quan mật thiết đến việc thực hiện hệ
trao đổi bạc lấy muối. Hệ thống này đã loại bỏ được các tổn thất vận chuyển trung gian, và ngay cả khi các vấn đề về dòng tiền vẫn còn tồn tại, chu kỳ luân chuyển vốn cũng được rút ngắn, giúp tăng lợi nhuận và nâng cao hiệu quả lưu thông hàng hóa.
Thứ nhất, Lý Kỷ trong đề xuất chính sách của mình đã nêu rõ rằng hệ thống đổi bạc lấy muối là đúng đắn vì luật muối có phạm vi ảnh hưởng sâu rộng này sẽ được chính thức thực thi vào năm thứ năm niên hiệu Hồng Trị. Do đó, đa số những người ủng hộ trong triều đình chắc chắn đều tán thành, khiến nó trở nên đúng đắn về mặt chính trị.
Tuy nhiên, điều kiện tiên quyết để thực hiện hệ thống đổi bạc lấy muối là phải đảm bảo nguồn cung lương thực ở các vùng biên giới được duy trì. Hệ thống đổi bạc lấy muối không thể bị bãi bỏ ngay lập tức; nó cần được thực hiện ở mức độ hạn chế. Đồng thời, cần phải tăng sản lượng muối tại nguồn và kiểm soát hợp lý việc cung cấp muối. Một khi vấn đề duy trì nguồn cung được giải quyết, các thương nhân sẽ chấp nhận thanh toán bằng bạc hoặc ngũ cốc.
Làm thế nào để tăng sản lượng muối? Với năng suất hiện tại, việc tăng sản lượng đáng kể thông qua tiến bộ công nghệ là không khả thi. Giải pháp duy nhất là tạo động lực cho người sản xuất muối. Lý Kỷ lần đầu tiên viết trong bài báo của mình rằng người sản xuất muối nên được trao hy vọng dựa trên địa vị xã hội của họ. Mỗi năm, những người sản xuất muối xuất sắc sẽ được lựa chọn, và con cháu của họ có thể tham gia kỳ thi hoàng gia. Nếu họ vượt qua kỳ thi, con cháu họ sẽ được phép xóa tên khỏi sổ đăng ký sản xuất muối.
Đây không chỉ là giấc mơ hão huyền đối với Lý Kiệt. Trên thực tế, các ứng viên tham gia kỳ thi cấp tỉnh thời nhà Minh đến từ nhiều tầng lớp khác nhau: quan lại không có chức vụ, sĩ quan, bác sĩ, binh lính, người hầu, thợ thủ công, v.v. Hệ thống mới chỉ đơn giản là bổ sung thêm một số con cháu của những người sản xuất muối xuất sắc. Khát vọng tham gia kỳ thi hoàng gia của người xưa thật khó tưởng tượng; việc sử dụng địa vị xã hội để thúc đẩy người sản xuất muối có thể làm tăng sản lượng muối.
Thứ hai, giá mua muối dư thừa cần được tăng lên một cách hợp lý. Hạn ngạch sản xuất cố định là trách nhiệm của các hộ sản xuất muối, vì vậy không cần thiết phải tăng giá mua. Tuy nhiên, muối dư thừa có thể được phân bổ linh hoạt hơn. Bằng cách này, các hộ sản xuất muối cần cù sẽ có hy vọng được miễn khỏi
hệ thống đăng ký hộ sản xuất muối, và thu nhập của họ sẽ tăng lên, từ đó thúc đẩy tinh thần làm việc của họ. Liên quan đến tình trạng thiếu nhân lực do việc miễn trừ cho các hộ sản xuất muối, Lý Kỷ cũng viết trong văn bản rằng ban đầu, cần kiểm soát số lượng hộ sản xuất muối đăng ký, và tập trung nhân lực vào việc phát triển công nghệ mới để tăng sản lượng. Lý Kỷ đã chọn lọc một số kinh nghiệm từ các thế hệ sau về sản xuất muối biển, và đưa các phương pháp có thể áp dụng hiện nay vào đề xuất chính sách. Khi sản lượng muối tăng lên, số lượng hộ sản xuất muối đăng ký có thể được mở rộng dần dần.
(Hết chương)

